VIETRACK S-Series Server Cabinet

Kết cấu khung vững chắc nhưng lại dễ dàng tùy biến, tháo lắp và di chuyển. Tải trọng tủ lên tới 1.350 kg cho phép lắp đặt thiết bị mật độ cao bên trong tủ, hệ thống cửa lưới với độ thông thoáng lên tới 80% giúp các thiết bị hoạt động hiệu quả. Dải sản phẩm rộng với đầy đủ các tùy chọn về chiều cao, chiều ngang và chiều sâu tủ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Hệ thống phụ kiện lắp đặt đa dạng về chủng loại và kích thước giúp cho việc lắp đặt và tổ chức hệ thống dễ dàng hơn bao giờ hết.
Sản xuất theo tiêu chuẩn EIA 310-E
Tải trọng 1.350 kg (trên chân đế)
Kết cấu modular-grid kết nối đa điểm
Cửa trước sau đột lỗ tròn, thông thoáng 80%
Thanh treo thiết bị di chuyển được
Số U được in rõ và được dập dấu mép
Nắp hông hai phần trước sau
Các đường đi cáp vào ở đáy và nóc tủ
Toàn bộ tủ làm từ thép tấm cán nguội
Toàn bộ cửa được trang bị ổ khóa

Đặc trưng cơ bản

Khung tủ NonaEdge gấp nhiều cạnh, tăng khả năng chịu lực và chống vặn xoắn.

Kết cấu modular-grid từng thành phần kết nối đa điểm, giúp kết cấu tủ vững chắc nhưng vẫn dễ dàng tùy biến, tháo lắp và di chuyển.

Cửa trước thiết kế nguyên cánh với mặt cong hình vòm, tăng độ cứng cáp của mặt lưới, đồng thời tạo độ thẩm mỹ và gia tăng góc nhìn.

Cửa sau gồm hai cánh nhỏ mở sang hai bên giúp giảm không gian yêu cầu để lắp đặt và thao tác phía sau tủ.

Các thanh treo thiết bị được thiết kế đặc biệt, chịu lực cao, dễ dàng điều chỉnh độ sâu sử dụng. Từng U được dập dấu mép và in rõ chỉ số.

Tích hợp sẵn giá treo bộ phân phối nguồn điện (PDU), hoặc dùng treo cáp giúp tăng không gian để quản lý cáp mật độ cao.

Cửa trước và sau được đột lỗ tròn tạo lưới độ thông thoáng theo công thức chuẩn đạt trên 80%.

Nắp hông hai phần trên dưới, thiết kế gọn, nhẹ, giúp giảm thiểu nhân công thao tác, lắp đặt tủ.

Đường cáp vào được bố trí sẵn ở cả nóc và đáy tủ với thiết kế thuận tiện và thẩm mỹ. Nóc tủ được trang bị sẵn hai quạt hút tạo luồng khí định hướng giúp các thiết bị tản nhiệt tốt hơn.

Hai bên hông tủ được thiết kế thêm không gian để tổ chức cáp mật độ cao (đối với các sản phẩm tủ chiều ngang 800 mm).

Bánh xe được thiết kế thấp, bề mặt rộng, giúp di chuyển êm ái và chịu tải cao. Chân đế vặn được tích hợp sẵn dùng cố định và cân chỉnh tủ.

Dây tiếp đất nối toàn bộ khung tủ với các cửa trước và cửa sau.

Tủ ngang 600 MM
Tủ ngang 800 MM

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC
Chiều cao: 15U đến 48U.
Chiều rộng: 600 và 800 (mm).
Chiều sâu: 600, 800, 1000, 1100 và 1200 (mm).
MÀU SƠN
Màu mặc định: Đen (RAL 9005).
Màu tùy chọn khác: Xám trắng (RAL 7035).
VẬT LIỆU
Thép tấm cán lạnh SPCC:
Khung tủ: 2,0 mm.
Thanh treo thiết bị: 2,0 mm.
Cửa trước và sau: 1,2 mm
Cửa hông: 1,0 mm
Đế tủ: 1,5 mm
KÍCH THƯỚC ĐƠN VỊ (U) THEO EIA-310-E
Chiều cao 1U: 44,45 mm (1,75”).
Chiều rộng: 482,6 mm (19”).
TẢI TRỌNG
Trên bánh xe: 1.000 kg.
Trên chân đế: 1.350 kg.
TIÊU CHUẨN
EIA-310-E (ECIA-310-E), Type A.
DIN 41494.
BS5954 Part 2.
IEC 60297-1, IEC 60297-2.
CỬA TỦ
Cửa trước: nguyên cánh dạng lưới mặt cong hình vòm.
Cửa sau: hai cánh dạng lưới mặt phẳng.
Kiểu đột lỗ tạo lưới: lỗ tròn lệch tâm 60°, đường kính lỗ (D) 4,2 mm, khoảng cách tâm (C) 4,76 mm.
Độ thông thoáng của cửa lên đến 80% (theo công thức chuẩn đạt trên 71%).
Khóa cửa trước và cửa sau: ổ khóa tay nắm xoay.
Khóa cửa hông: ổ khóa tròn, bốn cửa sử dụng cùng một chìa.
NÓC VÀ ĐÁY TỦ
Nóc tủ chừa sẵn bốn lỗ xuống cáp có nắp che, trang bị sẵn hai quạt tản nhiệt 230 V, 60 Hz, 300 CFM với đầu cắm NEMA 5-15P hoặc ổ cắm IEC 320-C14.
Đáy tủ có bánh xe và chân đế vặn, được chừa sẵn bốn lỗ lên cáp có nắp che.
Kích thước lỗ cáp: 160 x 96 mm.
Kích thước khung quạt: 410 x 136 mm.
KHÔNG GIAN SỬ DỤNG
Không gian phía trước tủ: 70 mm.
Khoảng cách di chuyển tối đa giữa hai thanh treo thiết bị: 1,055 mm.
Độ mở tối đa của cửa: 180°.
Hai bên hông tủ được thiết kế thêm không gian để tổ chức cấp mật độ cao (đối với các sản phẩm tủ chiều ngang 800 mm).
Bánh xe được thiết kế thấp, bề mặt rộng, giúp di chuyển êm ái và chịu tải cao. Chân đế vặn được tích hợp sẵn dùng cố định và cân chỉnh tủ.
Dây tiếp đất nối toàn bộ khung tủ với các cửa trước và cửa sau.

Thông tin đặt hàng

Số U: Chiều rộng: Chiều sâu:

Mã hàng Mô tả Số U Chiều cao Chiều rộng Chiều sâu
15U
VRS15-680 S-Series Server Cabinet 15U 600 x 800, Black 15U 805 mm 600 mm  855 mm
VRS15-660 S-Series Server Cabinet 15U 600 x 600, Black 15U 805 mm 600 mm  655 mm
20U
VRS20-880 S-Series Server Cabinet 20U 800 x 800, Black 20U 1027 mm 800 mm  855 mm
VRS20-680 S-Series Server Cabinet 20U 600 x 800, Black 20U 1027 mm 600 mm  855 mm
VRS20-860 S-Series Server Cabinet 20U 800 x 600, Black 20U 1027 mm 800 mm  655 mm
VRS20-660 S-Series Server Cabinet 20U 600 x 600, Black 20U 1027 mm 600 mm  655 mm
27U
VRS27-8100 S-Series Server Cabinet 27U 800 x 1000, Black 27U 1338 mm 800 mm 1055 mm
VRS27-880 S-Series Server Cabinet 27U 800 x 800, Black 27U 1338 mm 800 mm  855 mm
VRS27-6100 S-Series Server Cabinet 27U 600 x 1000, Black 27U 1388 mm 600 mm 1055 mm
VRS27-680 S-Series Server Cabinet 27U 600 x 800, Black 27U 1338 mm 600 mm  855 mm
VRS27-860 S-Series Server Cabinet 27U 800 x 600, Black 27U 1338 mm 800 mm  655 mm
VRS27-660 S-Series Server Cabinet 27U 600 x 600, Black 27U 1338 mm 600 mm  655 mm
VRS27-6110 S-Series Server Cabinet 27U 600 x 1100, Black 27U 1388 mm 600 mm 1155 mm
VRS27-8110 S-Series Server Cabinet 27U 800 x 1100, Black 27U 1338 mm 800 mm 1155 mm
36U
VRS36-8110 S-Series Server Cabinet 36U 800 x 1100, Black 36U 1738 mm 800 mm 1155 mm
VRS36-880 S-Series Server Cabinet 36U 800 x 800, Black 36U 1738 mm 800 mm  855 mm
VRS36-6100 S-Series Server Cabinet 36U 600 x 1000, Black 36U 1738 mm 600 mm 1055 mm
VRS36-680 S-Series Server Cabinet 36U 600 x 800, Black 36U 1738 mm 600 mm  855 mm
VRS36-860 S-Series Server Cabinet 36U 800 x 600, Black 36U 1738 mm 800 mm  655 mm
VRS36-8100 S-Series Server Cabinet 36U 800 x 1000, Black 36U 1738 mm 800 mm 1055 mm
VRS36-8120 S-Series Server Cabinet 36U 800 x 1200, Black 36U 1738 mm 800 mm 1255 mm
VRS36-660 S-Series Server Cabinet 36U 600 x 600, Black 36U 1738 mm 600 mm  655 mm
VRS36-6110 S-Series Server Cabinet 36U 600 x 1100, Black 36U 1738 mm 600 mm 1155 mm
VRS36-6120 S-Series Server Cabinet 36U 600 x 1200, Black 36U 1738 mm 600 mm 1255 mm
42U
VRS42-8110 S-Series Server Cabinet 42U 800 x 1100, Black 42U 2005 mm 800 mm 1155 mm
VRS42-8100 S-Series Server Cabinet 42U 800 x 1000, Black 42U 2005 mm 800 mm 1055 mm
VRS42-880 S-Series Server Cabinet 42U 800 x 800, Black 42U 2005 mm 800 mm  855 mm
VRS42-6110 S-Series Server Cabinet 42U 600 x 1100, Black 42U 2005 mm 600 mm 1155 mm
VRS42-6100 S-Series Server Cabinet 42U 600 x 1000, Black 42U 2005 mm 600 mm 1055 mm
VRS42-680 S-Series Server Cabinet 42U 600 x 800, Black 42U 2005 mm 600 mm  855 mm
VRS42-860 S-Series Server Cabinet 42U 800 x 600, Black 42U 2005 mm 800 mm  655 mm
VRS42-6120 S-Series Server Cabinet 42U 600 x 1200, Black 42U 2005 mm 600 mm 1255 mm
VRS42-660 S-Series Server Cabinet 42U 600 x 600, Black 42U 2005 mm 600 mm  655 mm
VRS42-8120 S-Series Server Cabinet 42U 800 x 1200, Black 42U 2005 mm 800 mm 1255 mm
title="Đăng bởi Trần Thanh Sang" rel="author" >Trần Thanh Sang